nâng bậc
Định nghĩa
- Động từ:
- Thăng lên một bậc cao hơn trong một hệ thống, thang bậc đã được quy định: Hành động nâng một người, một vật, hoặc một giá trị từ bậc hiện tại lên bậc kế tiếp trong một thang đo có sẵn, thường liên quan đến lương, chức vụ, hoặc trình độ.
- Cải thiện vị trí hoặc giá trị một cách chính thức: Việc công nhận và điều chỉnh theo hướng tích cực trong một cấu trúc phân cấp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty quyết định nâng bậc lương cho toàn thể nhân viên vào cuối năm. (Hành động tăng mức lương lên một bậc cao hơn trong thang lương.)
- Anh ấy được nâng bậc từ chuyên viên lên trưởng phòng sau dự án thành công. (Hành động thăng chức theo một nấc thang chức vụ.)
- Hội đồng chấm thi đã nâng bậc bài văn này từ khá lên giỏi. (Hành động điều chỉnh đánh giá lên một mức cao hơn trong thang điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "được nâng bậc": Nhấn mạnh trạng thái bị động, chủ thể nhận được sự thăng tiến.
- Nhờ thành tích xuất sắc, cô ấy được nâng bậc rất nhanh.
- "việc nâng bậc": Được dùng như một danh từ hóa để chỉ sự kiện, hành động nâng bậc.
- Việc nâng bậc lương thường xuyên là một chính sách tốt để giữ chân nhân tài.
Biến thể và từ gần giống
- Thăng bậc (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh chức vụ, cấp bậc.
- Anh ta được thăng bậc làm Giám đốc.
- Tăng bậc (động từ): Nhấn mạnh khía cạnh tăng lên về mức độ, bậc lương.
- Chế độ tăng bậc lương theo thâm niên.
- Nâng lương (động từ): Cụ thể hóa việc nâng bậc trong phạm vi tiền lương.
- Nâng cấp (động từ): Thường dùng cho thiết bị, công nghệ, dịch vụ, chỉ việc cải thiện lên phiên bản/tiêu chuẩn cao hơn.
Từ đồng nghĩa
- Thăng tiến: Tiến lên vị trí cao hơn (rộng hơn, có thể không theo thang bậc cứng nhắc).
- Thăng chức: Được bổ nhiệm vào chức vụ cao hơn.
- Đề bạt: Cất nhắc lên vị trí cao hơn (thường do cấp trên quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nâng bậc lương: Cụm từ cố định, chỉ việc điều chỉnh mức lương lên bậc cao hơn trong thang lương.
- Kỳ đánh giá này sẽ xem xét nâng bậc lương cho ai có hiệu suất tốt.
- Nâng bậc chức vụ: Cụm từ cố định, chỉ việc thăng chức theo một hệ thống bậc chức danh.
- Quy chế mới tạo điều kiện nâng bậc chức vụ dựa trên năng lực.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "nâng bậc".